TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラー

tên riêng
arā giọng máy của trình duyệt

アラー nghĩa là A-la, thánh a-la.

Nghĩa của アラー

Danh từ riêng

  1. A-la, thánh a-la.

Cách viết khác: アッラー, アッラーフ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Allah

Câu hỏi thường gặp

アラー nghĩa là gì?

アラー (danh từ riêng) nghĩa là A-la, thánh a-la.

アラー đọc là gì?

アラー đọc là アラー (romaji: arā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.