TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンカラ

tên riêng
ankara giọng máy của trình duyệt

アンカラ nghĩa là Ăng-ca-ra.

Nghĩa của アンカラ

Danh từ riêng

  1. Ăng-ca-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ankara (Turkey)

Câu hỏi thường gặp

アンカラ nghĩa là gì?

アンカラ (danh từ riêng) nghĩa là Ăng-ca-ra.

アンカラ đọc là gì?

アンカラ đọc là アンカラ (romaji: ankara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.