TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルファベット順(じゅん)

từ thông dụng
アルファベットじゅんarufabettojun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 順 thuận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アルファベット順 nghĩa là Thứ tự bảng chữ cái.

Nghĩa của アルファベット順

Danh từ

  1. Thứ tự bảng chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alphabetical order

Câu hỏi thường gặp

アルファベット順 nghĩa là gì?

アルファベット順 (danh từ) nghĩa là Thứ tự bảng chữ cái.

アルファベット順 đọc là gì?

アルファベット順 đọc là アルファベットじゅん (romaji: arufabettojun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.