TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラブの春(はる)

tên riêng
アラブのはるarabunoharu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 春 xuân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アラブの春 nghĩa là mùa xuân ả rập.

Nghĩa của アラブの春

Cụm từ

  1. Mùa xuân Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Arab Spring (revolutionary wave in the Arab world, 2010-2011)

Câu hỏi thường gặp

アラブの春 nghĩa là gì?

アラブの春 (cụm từ) nghĩa là mùa xuân ả rập.

アラブの春 đọc là gì?

アラブの春 đọc là アラブのはる (romaji: arabunoharu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.