アラブの春
tên riêng
アラブのはるarabunoharu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アラブの春 nghĩa là mùa xuân ả rập.
Nghĩa của アラブの春
Cụm từ
- Mùa xuân Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ Arab Spring (revolutionary wave in the Arab world, 2010-2011)
Câu hỏi thường gặp
アラブの春 nghĩa là gì?
アラブの春 (cụm từ) nghĩa là mùa xuân ả rập.
アラブの春 đọc là gì?
アラブの春 đọc là アラブのはる (romaji: arabunoharu).