TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルゴリズム

từ thông dụng
arugorizumu giọng máy của trình duyệt

アルゴリズム nghĩa là thuật toán.

Nghĩa của アルゴリズム

Danh từ

  1. Thuật toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algorithm

Câu hỏi thường gặp

アルゴリズム nghĩa là gì?

アルゴリズム (danh từ) nghĩa là thuật toán.

アルゴリズム đọc là gì?

アルゴリズム đọc là アルゴリズム (romaji: arugorizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.