TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アース

từ thông dụng
āsu giọng máy của trình duyệt

アース nghĩa là trái đất.

Nghĩa của アース

Danh từ

  1. Trái Đất.

Từ liên quan với アース

Từ ghép có アース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth; ground; earthing; grounding
  • Danh từ Earth (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

アース nghĩa là gì?

アース (danh từ) nghĩa là trái đất.

アース đọc là gì?

アース đọc là アース (romaji: āsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.