児化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhi hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
児化 nghĩa là nhi hoá, nhi hóa, ér hoá.
Nghĩa của 児化
Danh từ
- Nhi hoá, nhi hóa, ér hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: アル化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erhua (rhotacization of syllable finals in spoken Mandarin); erization
Câu hỏi thường gặp
児化 nghĩa là gì?
児化 (danh từ) nghĩa là nhi hoá, nhi hóa, ér hoá.
児化 đọc là gì?
児化 đọc là アルか (romaji: aruka).
Âm Hán Việt của 児化 là gì?
Âm Hán Việt của 児化 là "nhi hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.