Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アラビア数字 nghĩa là chữ số ả rập.
Nghĩa của アラビア数字
Danh từ riêng
Chữ số ả rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Arabic numeral
Câu hỏi thường gặp
アラビア数字 nghĩa là gì?
アラビア数字 (danh từ riêng) nghĩa là chữ số ả rập.
アラビア数字 đọc là gì?
アラビア数字 đọc là アラビアすうじ (romaji: arabiasūji).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.