TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラビア

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
arabia giọng máy của trình duyệt

アラビア nghĩa là ả rập, bán đảo ả rập.

Nghĩa của アラビア

Danh từ riêng

  1. Ả Rập.
  2. Bán đảo Ả Rập.

Cách viết khác: 亜剌比亜, 亞剌比亞, 亜拉毘亜

Từ ghép có アラビア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arabia

Câu hỏi thường gặp

アラビア nghĩa là gì?

アラビア (danh từ riêng) nghĩa là ả rập, bán đảo ả rập.

アラビア đọc là gì?

アラビア đọc là アラビア (romaji: arabia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.