アラビア
tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
arabia
giọng máy của trình duyệt
アラビア nghĩa là ả rập, bán đảo ả rập.
Nghĩa của アラビア
Danh từ riêng
- Ả Rập.
- Bán đảo Ả Rập.
Cách viết khác: 亜剌比亜, 亞剌比亞, 亜拉毘亜
Từ ghép có アラビア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Arabia
Câu hỏi thường gặp
アラビア nghĩa là gì?
アラビア (danh từ riêng) nghĩa là ả rập, bán đảo ả rập.
アラビア đọc là gì?
アラビア đọc là アラビア (romaji: arabia).