TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンチセミティズム

anchisemitizumu giọng máy của trình duyệt

アンチセミティズム nghĩa là Chủ nghĩa bài do thái.

Nghĩa của アンチセミティズム

Danh từ

  1. hiếm Chủ nghĩa bài do thái.

Cách viết khác: アンティセミティズム, アンチ・セミティズム, アンティ・セミティズム

Từ liên quan với アンチセミティズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anti-Semitism (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

アンチセミティズム nghĩa là gì?

アンチセミティズム (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài do thái.

アンチセミティズム đọc là gì?

アンチセミティズム đọc là アンチセミティズム (romaji: anchisemitizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.