Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安南 nghĩa là an nam, trung kì.
Nghĩa của 安南
Danh từ riêng
An Nam, Trung Kì. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Annam (old name for Vietnam)
Câu hỏi thường gặp
安南 nghĩa là gì?
安南 (danh từ riêng) nghĩa là an nam, trung kì.
安南 đọc là gì?
安南 đọc là アンナン (romaji: annan).
Âm Hán Việt của 安南 là gì?
Âm Hán Việt của 安南 là "an nam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.