TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アーチェリー

từ thông dụng
ācherī giọng máy của trình duyệt

アーチェリー nghĩa là bắn cung.

Nghĩa của アーチェリー

Danh từ

  1. Bắn cung.

Cách viết khác: アーチェリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archery

Câu hỏi thường gặp

アーチェリー nghĩa là gì?

アーチェリー (danh từ) nghĩa là bắn cung.

アーチェリー đọc là gì?

アーチェリー đọc là アーチェリー (romaji: ācherī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.