TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アヴェマリア

tên riêng
avemaria giọng máy của trình duyệt

アヴェマリア nghĩa là kinh kính mừng.

Nghĩa của アヴェマリア

Cụm từ

  1. Kinh Kính Mừng.

Cách viết khác: アベマリア, アヴェ・マリア, アベ・マリア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Ave Maria (prayer); Hail Mary

Câu hỏi thường gặp

アヴェマリア nghĩa là gì?

アヴェマリア (cụm từ) nghĩa là kinh kính mừng.

アヴェマリア đọc là gì?

アヴェマリア đọc là アヴェマリア (romaji: avemaria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.