TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アーキビスト

ākibisuto giọng máy của trình duyệt

アーキビスト nghĩa là chuyên viên lưu trữ.

Nghĩa của アーキビスト

Danh từ

  1. Chuyên viên lưu trữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アーキビスト

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archivist

Câu hỏi thường gặp

アーキビスト nghĩa là gì?

アーキビスト (danh từ) nghĩa là chuyên viên lưu trữ.

アーキビスト đọc là gì?

アーキビスト đọc là アーキビスト (romaji: ākibisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.