TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルゴン

arugon giọng máy của trình duyệt

アルゴン nghĩa là agon.

Nghĩa của アルゴン

Danh từ

  1. Agon.

Cách viết khác: アーゴン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argon (Ar)

Câu hỏi thường gặp

アルゴン nghĩa là gì?

アルゴン (danh từ) nghĩa là agon.

アルゴン đọc là gì?

アルゴン đọc là アルゴン (romaji: arugon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.