アルゴン
arugon
giọng máy của trình duyệt
アルゴン nghĩa là agon.
Nghĩa của アルゴン
Danh từ
- Agon.
Cách viết khác: アーゴン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ argon (Ar)
Câu hỏi thường gặp
アルゴン nghĩa là gì?
アルゴン (danh từ) nghĩa là agon.
アルゴン đọc là gì?
アルゴン đọc là アルゴン (romaji: arugon).