TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラビアゴム

arabiagomu giọng máy của trình duyệt

アラビアゴム nghĩa là gôm ả rập.

Nghĩa của アラビアゴム

Danh từ

  1. Gôm ả rập.

Cách viết khác: アラビアガム, アラビア・ゴム, アラビア・ガム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gum arabic

Câu hỏi thường gặp

アラビアゴム nghĩa là gì?

アラビアゴム (danh từ) nghĩa là gôm ả rập.

アラビアゴム đọc là gì?

アラビアゴム đọc là アラビアゴム (romaji: arabiagomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.