Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アルカリ金属 nghĩa là kim loại kiềm.
Nghĩa của アルカリ金属
Danh từ
Kim loại kiềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ alkali metal
Câu hỏi thường gặp
アルカリ金属 nghĩa là gì?
アルカリ金属 (danh từ) nghĩa là kim loại kiềm.
アルカリ金属 đọc là gì?
アルカリ金属 đọc là アルカリきんぞく (romaji: arukarikinzoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.