TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンマン

tên riêng
anman giọng máy của trình duyệt

アンマン nghĩa là Am-man.

Nghĩa của アンマン

Danh từ riêng

  1. Am-man.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Amman (Jordan)

Câu hỏi thường gặp

アンマン nghĩa là gì?

アンマン (danh từ riêng) nghĩa là Am-man.

アンマン đọc là gì?

アンマン đọc là アンマン (romaji: anman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.