アリゲーター
arigētā
giọng máy của trình duyệt
アリゲーター nghĩa là cá sấu.
Nghĩa của アリゲーター
Danh từ
- Cá sấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alligator
Câu hỏi thường gặp
アリゲーター nghĩa là gì?
アリゲーター (danh từ) nghĩa là cá sấu.
アリゲーター đọc là gì?
アリゲーター đọc là アリゲーター (romaji: arigētā).