TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アームレスリング

āmuresuringu giọng máy của trình duyệt

アームレスリング nghĩa là vật tay, gồng tay.

Nghĩa của アームレスリング

Danh từ

  1. Vật tay, gồng tay.

Cách viết khác: アーム・レスリング

Từ liên quan với アームレスリング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arm wrestling

Câu hỏi thường gặp

アームレスリング nghĩa là gì?

アームレスリング (danh từ) nghĩa là vật tay, gồng tay.

アームレスリング đọc là gì?

アームレスリング đọc là アームレスリング (romaji: āmuresuringu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.