TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アメーバ

từ thông dụng
amēba giọng máy của trình duyệt

アメーバ nghĩa là a míp, trùng biến hình.

Nghĩa của アメーバ

Danh từ

  1. A míp, trùng biến hình.

Cách viết khác: アミーバ, アメーバー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amoeba; ameba

Câu hỏi thường gặp

アメーバ nghĩa là gì?

アメーバ (danh từ) nghĩa là a míp, trùng biến hình.

アメーバ đọc là gì?

アメーバ đọc là アメーバ (romaji: amēba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.