TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アメリカ化(か)

tên riêng
アメリカかamerikaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 化 hoá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アメリカ化 nghĩa là mĩ hoá.

Nghĩa của アメリカ化

Danh từ riêng

  1. Mĩ hoá.

Từ liên quan với アメリカ化

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Americanization; Americanisation

Câu hỏi thường gặp

アメリカ化 nghĩa là gì?

アメリカ化 (danh từ riêng) nghĩa là mĩ hoá.

アメリカ化 đọc là gì?

アメリカ化 đọc là アメリカか (romaji: amerikaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.