アンチテーゼ
anchitēze
giọng máy của trình duyệt
アンチテーゼ nghĩa là phản đề.
Nghĩa của アンチテーゼ
Danh từ
- Phản đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antithesis
Câu hỏi thường gặp
アンチテーゼ nghĩa là gì?
アンチテーゼ (danh từ) nghĩa là phản đề.
アンチテーゼ đọc là gì?
アンチテーゼ đọc là アンチテーゼ (romaji: anchitēze).