Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 25
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 25/26
- エバー
- エビ
- エピソードphần, tập
- エピタフvăn bia
- エピックsử thi
- エピデミックdịch, bệnh dịch
- エピネフリン
- エピローグphần kết
- エプロンtạp dề
- エペ
- エホバGiê-hô-va
- エホバの証人エホバのしょうにんNhân chứng Giê-hô-va
- エポック
- エマージェンシー
- エミグラント
- エミグレーションdi dân
- Mエム
- MP3エムピースリー
- MP3プレーヤーエムピースリープレーヤー
- エムポックスđậu mùa khỉ
- エメラルドngọc lục bảo, bích ngọc
- エラーlỗi
- エラーメッセージthông báo lỗi
- エリア
- エリス
- エリスロポエチン
- エリトリアÊ-ri-tơ-rê-a
- エリトリア国エリトリアこくnhà nước eritrea
- エリートgiới tinh hoa, giới thượng lưu
- エルlờ
- エルゴノミクスcông thái học
- エルサルバドルEn Xan-va-đo
- エルサレムGiê-ru-sa-lem, Giê-ru-xa-lem
- エルニーニョEl Niño
- エルビウムeribi
- LLCエル・エル・シーCông ty trách nhiệm hữu hạn
- エレガンス
- エレガント
- エレキ
- エレキギター
- エレクション
- エレクトリック
- エレクトロニクスđiện tử học
- エレクトロニックスポーツ
- エレクトロニックダンスミュージックnhạc điện tử
- エレジー
- エレバンÊ-rê-van
- エレファントノーズフィッシュ
- エレベーターthang máy
- エレメントyếu tố
- エロtình ái, tình dục, khiêu dâm
- エロいtình ái, tình dục, khiêu dâm
- エロ漫画エロまんがtruyện tranh khiêu dâm
- エロ漫画家エロまんがかTác giả truyện tranh khiêu dâm
- エロアニメ
- エログBlog
- エロス
- エロチック
- エンカウンター
- エンゲージリングnhẫn đính hôn
- エンコーディングbiên mã
- エンジェル
- エンジニア
- エンジニアリング
- エンジョイ
- エンジン
- エンタメsự giải trí, giải trí
- エンタルピー
- エンター
- エンターキーphím thi hành
- エンターテイナー
- エンターテインメントsự giải trí, giải trí
- エンタープライズ
- エンダイブ
- エンディアン
- エンディング
- エントリー
- エンド
- エンドライン
- エンドルフィン
- エンドレスvô tận
- エンドロールdanh đề
- エンバシー
- エンブレムbiểu tượng
- エンブロイダリーđồ thêu
- エンペラー
- Aエーa
- エーカーmẫu anh, mẫu tây
- エーゲ海エーゲかいbiển aegea
- エージェンシー
- エージェント
- エースát, xì
- エーテルÊ-te
- エール
- ATMエー・ティー・エムMáy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động
- オアシスốc đảo
- オイスターソースdầu hàu
- オイタナジーan tử
- オイディプスÊ-đíp
- オイル
- オイルフェンス
- オウムanh vũ, vẹt, két
- オウンゴールBàn thắng phản lưới nhà
- オオスズメバチOng bắp cày khổng lồ châu á
- オカピhươu đùi vằn
- オカリナ
- オカルト
- オガネソンoganesson
- オクタン
- オクターブ
- オクラmướp tây, đậu bắp
- オクラホマ
- オクローシカ
- オケ
- オコジョchồn ecmin
- オシロスコープdao động ký, máy hiện sóng
- オスカー
- オスマン帝国オスマンていこくĐế quốc Ô-xman, Đế quốc Ôt-tôman
- オスミウムosimi
- オスロỐt-xlô
- オセアニアchâu đại dương, châu úc
- オゾン
- オゾン層オゾンそうtầng ôzôn
- オゾンホール
- オタク
- オタワốc đa hoa
- オッカムの剃刀オッカムのかみそりdao cạo ockham
- オックステールđuôi bò
- オックスフォード
- OKオッケーđồng ý, tốt, rồi
- オッズkhả năng
- オットマンÔ-xman, Ôt-tôman
- オトテーhôm kia
- オドオド
- オドメーターcái đo đường, đồng hồ đo đường
- オナるthủ dâm, tự sướng
- オナニーsự thủ dâm
- オニオン
- オノマトペTừ tượng thanh
- オハイオohio
- オパールngọc mắt mèo
- オピウムthuốc phiện, á phiện
- オピニオンý kiến, kiến giải
- オピニオンリーダー
- オフ
- オフィシャル
- オフィスvăn phòng, sự giúp đỡ
- オフサイド
- オフシーズン
- オフセット印刷オフセットいんさつIn offset
- オフラインngoại tuyến, gián tuyến
- オフレコ
- オフロード
- オブザーバー
- オブジェ
- オブジェクトđối tượng
- オブジェクト指向プログラミングオブジェクトしこうプログラミングLập trình hướng đối tượng
- オブラート
- オプションlựa chọn
- オベリスクtượng đài
- オペ
- オペラca kịch, nhạc kịch
- オペレッタ
- オペレーション
- オペレーター
- オペレーティングシステムhệ điều hành
- オホーツク海オホーツクかいbiển okhotsk
- オポッサムÔ-pốt-sâm, thú ô-pốt
- オマーンÔ-man
- オマーン湾オマーンわんvịnh oman
- オムニバス
- オムライスOmurice
- オムレツốp lết, trứng đổ chả, trứng tráng
- Ωオメガ
- オラクル
- オラトリオ
- オランウータンđười ươi
- オランダhà lan
- オランダ王国オランダおうこくvương quốc hà lan
- オランダ語オランダごtiếng hà lan
- オランダ人オランダじん
- オリエンタリズム
- オリエンタル
- オリエンテーション
- オリエンテーリング
- オリエントphương đông
- オリオン
- オリオン座オリオンざlạp hộ
- オリゴマー
- オリジナリティー
- オリジナル
- オリンピックthế vận hội
- オリーブô liu
- オリーブ色オリーブいろ
- オルガスムスcực khoái
- オルガン
- オルグ
- オルゴールhộp nhạc
- オルト
- Altキーオルトキーphím alt