TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アレルギー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
arerugī giọng máy của trình duyệt

アレルギー nghĩa là dị ứng.

Nghĩa của アレルギー

Danh từ

  1. Dị ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allergy
  • Danh từ aversion (to); strong distaste (for)

Câu hỏi thường gặp

アレルギー nghĩa là gì?

アレルギー (danh từ) nghĩa là dị ứng.

アレルギー đọc là gì?

アレルギー đọc là アレルギー (romaji: arerugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.