TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アービトラージ

ābitorāji giọng máy của trình duyệt

アービトラージ nghĩa là trọng tài.

Nghĩa của アービトラージ

Danh từ

  1. Kinh doanh chênh lệch giá.
  2. Trọng tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arbitrage

Câu hỏi thường gặp

アービトラージ nghĩa là gì?

アービトラージ (danh từ) nghĩa là trọng tài.

アービトラージ đọc là gì?

アービトラージ đọc là アービトラージ (romaji: ābitorāji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.