TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンカー

từ thông dụng
ankā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của アンカー

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (ship's) anchor
  • Danh từ anchor (final runner or swimmer in a relay race)
  • Danh từ (news) anchor; anchorman (viết tắt)
  • Danh từ anchor (in HTML)
  • Danh từ link to a previous post (on a message board)
  • Danh từ anchor (soccer position)
  • Danh từ anchor bolt (viết tắt)
  • Danh từ anchor (escapement)

Cách viết khác: アンカ

Từ liên quan với アンカー

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.