アンカー
từ thông dụng
ankā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アンカー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (ship's) anchor
- Danh từ anchor (final runner or swimmer in a relay race)
- Danh từ (news) anchor; anchorman (viết tắt)
- Danh từ anchor (in HTML)
- Danh từ link to a previous post (on a message board)
- Danh từ anchor (soccer position)
- Danh từ anchor bolt (viết tắt)
- Danh từ anchor (escapement)
Cách viết khác: アンカ