TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンバランス

từ thông dụng
anbaransu giọng máy của trình duyệt

アンバランス nghĩa là mất cân bằng.

Nghĩa của アンバランス

Danh từ

  1. Mất cân bằng.

Câu ví dụ với アンバランス

  • 2国間の貿易上のアンバランスを改善しなければならない。 Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.Tatoeba #235503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unbalance; imbalance

Câu hỏi thường gặp

アンバランス nghĩa là gì?

アンバランス (danh từ) nghĩa là mất cân bằng.

アンバランス đọc là gì?

アンバランス đọc là アンバランス (romaji: anbaransu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.