TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルコール

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
arukōru giọng máy của trình duyệt

アルコール nghĩa là rượu, rượu cồn, ancol.

Nghĩa của アルコール

Danh từ

  1. Rượu, rượu cồn, ancol, cồn.

Cách viết khác: アルコホル

Câu ví dụ với アルコール

  • 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.Tatoeba #235922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcohol
  • Danh từ alcoholic drink; alcohol
  • Danh từ (alcohol-based) hand sanitizer (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

アルコール nghĩa là gì?

アルコール (danh từ) nghĩa là rượu, rượu cồn, ancol.

アルコール đọc là gì?

アルコール đọc là アルコール (romaji: arukōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.