アルコール
アルコール nghĩa là rượu, rượu cồn, ancol.
Nghĩa của アルコール
Danh từ
- Rượu, rượu cồn, ancol, cồn.
Cách viết khác: アルコホル
Câu ví dụ với アルコール
- 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.Tatoeba #235922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcohol
- Danh từ alcoholic drink; alcohol
- Danh từ (alcohol-based) hand sanitizer (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
アルコール nghĩa là gì?
アルコール (danh từ) nghĩa là rượu, rượu cồn, ancol.
アルコール đọc là gì?
アルコール đọc là アルコール (romaji: arukōru).