アーチ
từ thông dụng
āchi
giọng máy của trình duyệt
アーチ nghĩa là vòm.
Nghĩa của アーチ
Danh từ
- Vòm.
Từ liên quan với アーチ
Từ ghép có アーチ
- アーチェリー — Bắn cung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arch
- Danh từ home run
Câu hỏi thường gặp
アーチ nghĩa là gì?
アーチ (danh từ) nghĩa là vòm.
アーチ đọc là gì?
アーチ đọc là アーチ (romaji: āchi).