TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アーチ

từ thông dụng
āchi giọng máy của trình duyệt

アーチ nghĩa là vòm.

Nghĩa của アーチ

Danh từ

  1. Vòm.

Từ liên quan với アーチ

Từ ghép có アーチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arch
  • Danh từ home run

Câu hỏi thường gặp

アーチ nghĩa là gì?

アーチ (danh từ) nghĩa là vòm.

アーチ đọc là gì?

アーチ đọc là アーチ (romaji: āchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.