アンモニウム
anmoniumu
giọng máy của trình duyệt
アンモニウム nghĩa là amoni.
Nghĩa của アンモニウム
Danh từ
- Amoni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ammonium
Câu hỏi thường gặp
アンモニウム nghĩa là gì?
アンモニウム (danh từ) nghĩa là amoni.
アンモニウム đọc là gì?
アンモニウム đọc là アンモニウム (romaji: anmoniumu).