TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンモニウム

anmoniumu giọng máy của trình duyệt

アンモニウム nghĩa là amoni.

Nghĩa của アンモニウム

Danh từ

  1. Amoni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammonium

Câu hỏi thường gặp

アンモニウム nghĩa là gì?

アンモニウム (danh từ) nghĩa là amoni.

アンモニウム đọc là gì?

アンモニウム đọc là アンモニウム (romaji: anmoniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.