アルファベット
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
arufabetto
giọng máy của trình duyệt
アルファベット nghĩa là bảng chữ cái.
Nghĩa của アルファベット
Danh từ
- Bảng chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alphabet
Câu hỏi thường gặp
アルファベット nghĩa là gì?
アルファベット (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.
アルファベット đọc là gì?
アルファベット đọc là アルファベット (romaji: arufabetto).