TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルファベット

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
arufabetto giọng máy của trình duyệt

アルファベット nghĩa là bảng chữ cái.

Nghĩa của アルファベット

Danh từ

  1. Bảng chữ cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alphabet

Câu hỏi thường gặp

アルファベット nghĩa là gì?

アルファベット (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái.

アルファベット đọc là gì?

アルファベット đọc là アルファベット (romaji: arufabetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.