TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルカン

arukan giọng máy của trình duyệt

アルカン nghĩa là ankan, hoàn chất.

Nghĩa của アルカン

Danh từ

  1. Ankan, hoàn chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkane

Câu hỏi thường gặp

アルカン nghĩa là gì?

アルカン (danh từ) nghĩa là ankan, hoàn chất.

アルカン đọc là gì?

アルカン đọc là アルカン (romaji: arukan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.