Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アルメニア語 nghĩa là tiếng armenia.
Nghĩa của アルメニア語
Danh từ riêng
Tiếng armenia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Armenian (language)
Câu hỏi thường gặp
アルメニア語 nghĩa là gì?
アルメニア語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng armenia.
アルメニア語 đọc là gì?
アルメニア語 đọc là アルメニアご (romaji: arumeniago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.