Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アラフラ海 nghĩa là biển arafura.
Nghĩa của アラフラ海
Danh từ riêng
Biển arafura.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Arafura Sea
Câu hỏi thường gặp
アラフラ海 nghĩa là gì?
アラフラ海 (danh từ riêng) nghĩa là biển arafura.
アラフラ海 đọc là gì?
アラフラ海 đọc là アラフラかい (romaji: arafurakai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.