TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アラフラ海(かい)

tên riêng
アラフラかいarafurakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 海 hải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アラフラ海 nghĩa là biển arafura.

Nghĩa của アラフラ海

Danh từ riêng

  1. Biển arafura.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arafura Sea

Câu hỏi thường gặp

アラフラ海 nghĩa là gì?

アラフラ海 (danh từ riêng) nghĩa là biển arafura.

アラフラ海 đọc là gì?

アラフラ海 đọc là アラフラかい (romaji: arafurakai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.