TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルカリ

JLPT N1 từ thông dụng
arukari giọng máy của trình duyệt

アルカリ nghĩa là kiềm.

Nghĩa của アルカリ

Danh từ

  1. Kiềm.

Cách viết khác: 亜爾加里

Từ ghép có アルカリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkali

Câu hỏi thường gặp

アルカリ nghĩa là gì?

アルカリ (danh từ) nghĩa là kiềm.

アルカリ đọc là gì?

アルカリ đọc là アルカリ (romaji: arukari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.