アルカリ
JLPT N1 từ thông dụng
arukari
giọng máy của trình duyệt
アルカリ nghĩa là kiềm.
Nghĩa của アルカリ
Danh từ
- Kiềm.
Cách viết khác: 亜爾加里
Từ ghép có アルカリ
- アルカリ金属 — Kim loại kiềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkali
Câu hỏi thường gặp
アルカリ nghĩa là gì?
アルカリ (danh từ) nghĩa là kiềm.
アルカリ đọc là gì?
アルカリ đọc là アルカリ (romaji: arukari).