TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アルツハイマー病(びょう)

tên riêng
アルツハイマーびょうarutsuhaimābyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 病 bệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アルツハイマー病 nghĩa là bệnh alzheimer.

Nghĩa của アルツハイマー病

Danh từ riêng

  1. Bệnh alzheimer.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Alzheimer's disease

Câu hỏi thường gặp

アルツハイマー病 nghĩa là gì?

アルツハイマー病 (danh từ riêng) nghĩa là bệnh alzheimer.

アルツハイマー病 đọc là gì?

アルツハイマー病 đọc là アルツハイマーびょう (romaji: arutsuhaimābyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.