TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アリーナ

từ thông dụng
arīna giọng máy của trình duyệt

アリーナ nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Nghĩa của アリーナ

Danh từ

  1. Sân khấu, vũ đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arena

Câu hỏi thường gặp

アリーナ nghĩa là gì?

アリーナ (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.

アリーナ đọc là gì?

アリーナ đọc là アリーナ (romaji: arīna).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.