Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アーク灯 nghĩa là đèn hồ quang.
Nghĩa của アーク灯
Danh từ
Đèn hồ quang.
Cách viết khác: アーク燈
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ arc light
Câu hỏi thường gặp
アーク灯 nghĩa là gì?
アーク灯 (danh từ) nghĩa là đèn hồ quang.
アーク灯 đọc là gì?
アーク灯 đọc là アークとう (romaji: ākutō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.