アンチモン
anchimon
giọng máy của trình duyệt
アンチモン nghĩa là antimon.
Nghĩa của アンチモン
Danh từ
- Antimon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antimony (Sb)
Câu hỏi thường gặp
アンチモン nghĩa là gì?
アンチモン (danh từ) nghĩa là antimon.
アンチモン đọc là gì?
アンチモン đọc là アンチモン (romaji: anchimon).