TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アンチモン

anchimon giọng máy của trình duyệt

アンチモン nghĩa là antimon.

Nghĩa của アンチモン

Danh từ

  1. Antimon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antimony (Sb)

Câu hỏi thường gặp

アンチモン nghĩa là gì?

アンチモン (danh từ) nghĩa là antimon.

アンチモン đọc là gì?

アンチモン đọc là アンチモン (romaji: anchimon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.