TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アーケード

từ thông dụng
ākēdo giọng máy của trình duyệt

アーケード nghĩa là cửa tò vò.

Nghĩa của アーケード

Danh từ

  1. Cửa tò vò.

Cách viết khác: アーケイド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arcade (street)

Câu hỏi thường gặp

アーケード nghĩa là gì?

アーケード (danh từ) nghĩa là cửa tò vò.

アーケード đọc là gì?

アーケード đọc là アーケード (romaji: ākēdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.