門戸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn hộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
門戸 nghĩa là cửa.
Nghĩa của 門戸
Danh từ
- Cửa.
Câu ví dụ với 門戸
- 1639年以降日本は外国料理に対して門戸を閉ざした。 Kể từ sau năm 1639, Nhật Bản đã đóng cánh cửa với ẩm thực nước ngoài.Tatoeba #235934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door
Câu hỏi thường gặp
門戸 nghĩa là gì?
門戸 (danh từ) nghĩa là cửa.
門戸 đọc là gì?
門戸 đọc là もんこ (romaji: monko).
Âm Hán Việt của 門戸 là gì?
Âm Hán Việt của 門戸 là "môn hộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.