TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マクロ経済学(けいざいがく)

マクロけいざいがくmakurokeizaigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 経 kinh·済 tế·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

マクロ経済学 nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.

Nghĩa của マクロ経済学

Danh từ

  1. Kinh tế học vĩ mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macroeconomics

Câu hỏi thường gặp

マクロ経済学 nghĩa là gì?

マクロ経済学 (danh từ) nghĩa là Kinh tế học vĩ mô.

マクロ経済学 đọc là gì?

マクロ経済学 đọc là マクロけいざいがく (romaji: makurokeizaigaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.