TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

門脈(もんみゃく)

もんみゃくmonmyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔN MẠCH 門 môn·脈 mạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn mạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

門脈 nghĩa là tĩnh mạch cửa.

Nghĩa của 門脈

Danh từ

  1. Tĩnh mạch cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portal vein

Câu hỏi thường gặp

門脈 nghĩa là gì?

門脈 (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch cửa.

門脈 đọc là gì?

門脈 đọc là もんみゃく (romaji: monmyaku).

Âm Hán Việt của 門脈 là gì?

Âm Hán Việt của 門脈 là "môn mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.