門脈
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn mạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
門脈 nghĩa là tĩnh mạch cửa.
Nghĩa của 門脈
Danh từ
- Tĩnh mạch cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ portal vein
Câu hỏi thường gặp
門脈 nghĩa là gì?
門脈 (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch cửa.
門脈 đọc là gì?
門脈 đọc là もんみゃく (romaji: monmyaku).
Âm Hán Việt của 門脈 là gì?
Âm Hán Việt của 門脈 là "môn mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.