TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マイナス

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mainasu giọng máy của trình duyệt

マイナス nghĩa là dấu âm.

Nghĩa của マイナス

Danh từ

  1. Dấu âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với マイナス

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minus; subtraction; taking away
  • Danh từ negative (number)
  • Danh từ deficit; loss
  • Danh từ disadvantage; drawback; handicap
  • Danh từ negative charge; cathode; negative terminal; negative pole
  • Danh từ minus sign; negative sign
  • Danh từ negative (image, effect, thinking, etc.); bad
  • Danh từ negative (test result)

Câu hỏi thường gặp

マイナス nghĩa là gì?

マイナス (danh từ) nghĩa là dấu âm.

マイナス đọc là gì?

マイナス đọc là マイナス (romaji: mainasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.