マイナス
mainasu
giọng máy của trình duyệt
マイナス nghĩa là dấu âm.
Nghĩa của マイナス
Danh từ
- Dấu âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với マイナス
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minus; subtraction; taking away
- Danh từ negative (number)
- Danh từ deficit; loss
- Danh từ disadvantage; drawback; handicap
- Danh từ negative charge; cathode; negative terminal; negative pole
- Danh từ minus sign; negative sign
- Danh từ negative (image, effect, thinking, etc.); bad
- Danh từ negative (test result)
Câu hỏi thường gặp
マイナス nghĩa là gì?
マイナス (danh từ) nghĩa là dấu âm.
マイナス đọc là gì?
マイナス đọc là マイナス (romaji: mainasu).