門前払い
từ thông dụng
もんぜんばらいmonzenbarai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 門前払い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turning someone away (at the front door); refusing a visitor; shutting the door in someone's face; refusal of admission
- Danh từ rejecting without consideration; denying without substantial investigation
- Danh từ being chased away from a magistrate's office's gate (lightest punishment during the Edo period)
Cách viết khác: 門前払