TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

門前払(もんぜんばら)い

từ thông dụng
もんぜんばらいmonzenbarai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 門 môn·前 tiền·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 門前払い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turning someone away (at the front door); refusing a visitor; shutting the door in someone's face; refusal of admission
  • Danh từ rejecting without consideration; denying without substantial investigation
  • Danh từ being chased away from a magistrate's office's gate (lightest punishment during the Edo period)

Cách viết khác: 門前払

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.