TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マイクロ波(は)

マイクロはmaikuroha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 波 ba

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

マイクロ波 nghĩa là vi ba, vi sóng.

Nghĩa của マイクロ波

Danh từ

  1. Vi ba, vi sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microwave

Câu hỏi thường gặp

マイクロ波 nghĩa là gì?

マイクロ波 (danh từ) nghĩa là vi ba, vi sóng.

マイクロ波 đọc là gì?

マイクロ波 đọc là マイクロは (romaji: maikuroha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.