問題ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
問題ない nghĩa là không sao.
Nghĩa của 問題ない
Cụm từ
- Không sao.
Cách viết khác: 問題無い
Cách chia của 問題ない
| Phủ định | 問題なくない |
| Quá khứ | 問題なかった |
| Quá khứ phủ định | 問題なくなかった |
| Thể て | 問題なくて |
| Dạng phó từ (く) | 問題なく |
| Điều kiện (ば) | 問題なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 問題ない
- 問題ないよ。 Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79868
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ no problem; all right; not an issue; unobjectionable
Câu hỏi thường gặp
問題ない nghĩa là gì?
問題ない (cụm từ) nghĩa là không sao.
問題ない đọc là gì?
問題ない đọc là もんだいない (romaji: mondainai).