TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マラリア

từ thông dụng
mararia giọng máy của trình duyệt

マラリア nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

Nghĩa của マラリア

Danh từ

  1. Sốt rét, bệnh sốt rét.

Câu ví dụ với マラリア

  • マラリアは蚊が媒介する。 Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.Tatoeba #195184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malaria

Câu hỏi thường gặp

マラリア nghĩa là gì?

マラリア (danh từ) nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

マラリア đọc là gì?

マラリア đọc là マラリア (romaji: mararia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.