TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マグ

magu giọng máy của trình duyệt

マグ nghĩa là ca.

Nghĩa của マグ

Danh từ

  1. Ca.

Cách viết khác: マッグ

Từ liên quan với マグ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mug

Câu hỏi thường gặp

マグ nghĩa là gì?

マグ (danh từ) nghĩa là ca.

マグ đọc là gì?

マグ đọc là マグ (romaji: magu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.